túi lọc Polyimide P84 nguyên chất 100%, chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn cho công nghiệp xử lý chất thải
Túi lọc polyimide P84 nguyên chất 100% của chúng tôi được sản xuất từ sợi có tiết diện không đều độc đáo, mang lại khả năng bắt giữ bụi mịn vượt trội so với các vật liệu lọc sợi tròn. Sản phẩm vận hành ổn định liên tục ở nhiệt độ 240℃ và chịu được nhiệt độ cao tức thời lên đến 260℃, đặc biệt hoàn toàn không bị thủy phân, không bong tróc hay biến dạng trong môi trường khí thải có nhiệt độ cao và độ ẩm cao kéo dài. Sợi P84 sở hữu tính ổn định hóa học tuyệt vời, chống chịu được khí thải ăn mòn axit, kiềm và oxy hóa, giải quyết triệt để vấn đề lão hóa và giòn gãy của túi lọc PPS và FMS trong điều kiện làm việc ẩm ướt và ăn mòn. Cấu trúc sợi đặc biệt tạo thành một lớp lọc ba chiều dày đặc, đạt hiệu suất chặn bụi siêu mịn kích thước 0,2μm lên tới 99,99%. Với độ thấm khí ổn định và khả năng giải phóng bụi xuất sắc, sản phẩm ngăn ngừa hiện tượng bụi bám sâu và tắc túi, duy trì vận hành ổn định với trở lực thấp trong thời gian dài. Đây là vật liệu lọc cao cấp hàng đầu dành cho xử lý bụi khí thải trong các nhà máy đốt rác, nhà máy điện và nhà máy hóa chất – nơi có khí thải ẩm ướt và ăn mòn.
Mô tả
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của sản phẩm
Tham số mục |
Thông số kỹ thuật |
Chất liệu |
100% P84 nguyên chất (Polyimide) dạng vải kim loại không dệt |
Trọng lượng vải |
500 g/m² / 550 g/m² / 600 g/m² (có thể tùy chỉnh) |
Độ chính xác lọc |
0,2 μm |
Hiệu quả lọc |
99,98% ~ 99,99% |
Nhiệt độ làm việc |
Liên tục: ≤240℃, Tức thời: 260℃ |
Hiệu Năng Cốt Lõi |
Sợi có tiết diện không đều, khả năng bắt bụi siêu mịn xuất sắc, không bị thủy phân, chống axit và kiềm, chống lão hóa |
Kháng hóa học |
Khả năng chống axit, kiềm, oxy hóa và khí thải có độ ẩm cao vượt trội, pH từ 2 đến 12 |
Độ thấm không khí |
1,6~3,2 L/m²/s (200 Pa) |
Các tình huống ứng dụng |
Nhà máy đốt rác thải, nồi hơi nhà máy điện, khí thải công nghiệp hóa chất có độ ẩm cao, luyện kim, trạm trộn asphalt |
Xử lý sau |
Xử lý chần, ép bóng, xử lý chịu nhiệt độ cao, có thể lựa chọn phủ màng PTFE |
Dịch vụ tùy chỉnh |
Đường kính, chiều dài, gia cố miệng túi và quy trình may theo yêu cầu |
Các điểm nổi bật và ưu thế chính của sản phẩm.
1. Sợi có tiết diện không đều độc đáo, bắt giữ bụi siêu mịn
ENp84 sử dụng cấu trúc sợi có tiết diện không đều đặc biệt, giúp tăng đáng kể diện tích bề mặt riêng của sợi và diện tích tiếp xúc với bụi. Nhờ đó, P84 có khả năng bắt giữ bụi siêu mịn mà các túi lọc sợi tròn thông thường không thể ngăn chặn được, đạt hiệu quả phát thải cực thấp.
2. Đặc tính chống thủy phân tuyệt đối, không bị bột hóa trong khí thải có độ ẩm cao
ENvật liệu polyimide P84 có đặc tính chống thủy phân tuyệt đối vốn có. Vật liệu này sẽ không bị phồng lên, vỡ vụn hay đứt gãy khi vận hành lâu dài trong khí thải bão hòa độ ẩm cao, từ đó khắc phục triệt để khuyết tật chết người của túi lọc PPS là bị thủy phân và bột hóa.
3. Khả năng chịu nhiệt ổn định, không biến dạng do nhiệt
ENcó thể vận hành ổn định ở nhiệt độ 240℃ trong thời gian dài và chịu được nhiệt độ tức thời lên đến 260℃. Cấu trúc sợi ổn định, không co rút, giòn hóa hay suy giảm độ bền dưới tác động kéo dài của khí thải nóng.
4. Khả năng chống ăn mòn axit và kiềm xuất sắc, khả năng chống oxy hóa mạnh
EN: Vật liệu có tính trơ hóa học tuyệt vời đối với khí thải axit, kiềm và oxy hóa trong các nhà máy đốt rác và ngành công nghiệp hóa chất. Vật liệu hiệu quả chống lại sự xâm thực của môi trường ăn mòn và duy trì hiệu suất lọc ổn định trong thời gian dài.
5. Cơ chế lọc ba chiều đặc khít, vận hành ổn định với tổn thất áp suất thấp
EN: Cấu trúc sợi lệch ba chiều tạo thành lớp lọc đồng đều và đặc khít, đảm bảo hiệu suất lọc cao đồng thời duy trì độ thấm khí ổn định. Không bị bám bụi sâu và không bị tắc túi lọc, giúp vận hành với tổn thất áp suất thấp quanh năm.
6. Tuổi thọ sử dụng siêu dài, giảm chi phí vận hành dài hạn
EN: Khả năng chống lão hóa, chống mỏi và chống ăn mòn vượt trội hơn hẳn so với túi lọc nhiệt độ cao làm từ PPS và FMS. Tuổi thọ sử dụng đạt 2–3 lần so với các vật liệu lọc chịu nhiệt thông thường, nhờ đó giảm đáng kể tần suất thay thế và chi phí bảo trì.
Giải thích và trả lời các vấn đề liên quan đến việc loại bỏ bụi không triệt để.
Câu hỏi 1: Túi lọc PPS dễ bị thủy phân và vỡ vụn trong khí thải có độ ẩm cao từ các nhà máy điện và lò đốt, dẫn đến hư hỏng thường xuyên?
Giải pháp EN vật liệu PPS vốn có khuyết điểm thủy phân nội tại và sẽ dần vỡ vụn, mất hiệu lực trong khí thải có nhiệt độ cao và độ ẩm cao trong vòng 6–12 tháng. Túi lọc P84 của chúng tôi đạt được khả năng chống thủy phân thực sự bằng không, hoàn toàn không bị bột hóa hay phồng rộp ngay cả trong môi trường ẩm bão hòa. Cấu trúc sợi luôn giữ nguyên vẹn vĩnh viễn, giải quyết triệt để vấn đề tuổi thọ ngắn do hiện tượng thủy phân.
Câu hỏi 2: Lượng lớn bụi siêu mịn trong khí thải lò đốt xuyên qua các túi lọc chịu nhiệt thông thường, gây ra khói thải và phát thải không đạt tiêu chuẩn?
Giải pháp EN túi lọc sợi tròn thông thường có diện tích tiếp xúc với bụi hạn chế và khả năng bắt giữ bụi siêu mịn kém. Sợi P84 của chúng tôi với mặt cắt ngang không đều làm tăng diện tích giữ bụi theo mọi hướng, đồng thời bắt giữ chính xác bụi siêu mịn kích thước 0,2 μm với hiệu suất cao tới 99,99%. Khí thải đầu ra sạch và đáp ứng tiêu chuẩn phát thải siêu thấp.
Câu hỏi 3: Túi lọc FMS và PPS lão hóa nhanh và gây rò rỉ bụi nghiêm trọng trong điều kiện khí thải ăn mòn bởi axit–bazơ?
Giải pháp EN vật liệu PPS và FMS có khả năng chống chịu kém đối với khí thải chứa axit mạnh, bazơ và chất oxy hóa, dễ trở nên giòn và nứt vỡ. Vật liệu polyimide P84 của chúng tôi sở hữu độ ổn định hóa học vượt trội, chống chịu được sự xâm thực của nhiều môi trường ăn mòn khác nhau, đồng thời duy trì hiệu suất lọc ổn định trong các điều kiện khí thải hóa học khắc nghiệt.
Câu hỏi 4: Túi lọc dễ bị tắc nghẽn trong điều kiện làm việc nhiệt độ cao và độ ẩm cao, dẫn đến chênh lệch áp suất thiết bị liên tục ở mức cao?
Giải pháp EN vật liệu lọc thông thường có các khe hở sợi thô, khiến bụi mịn dễ bám vào. Cấu trúc sợi ba chiều đặc khít của P84 thực hiện quá trình lọc sâu theo gradient, giúp bụi khó xuyên thấu và tích tụ. Với khả năng giải phóng bụi xuất sắc, làm sạch bằng xung khí đạt hiệu quả triệt để và chênh lệch áp suất luôn ổn định.
Câu hỏi 5: Việc thay thế túi lọc thường xuyên trong các dự án xử lý bụi ở nhiệt độ cao dẫn đến chi phí nhân công và vật tư cao?
Giải pháp EN túi lọc P84 của chúng tôi tích hợp khả năng chịu nhiệt cao, chống thủy phân và chống ăn mòn, có tuổi thọ dài hơn đáng kể so với PPS và FMS. Sản phẩm hiệu quả giảm số lần dừng máy để thay thế và tần suất mua phụ tùng dự phòng, từ đó cắt giảm chi phí vận hành tổng thể trong dài hạn.
Câu hỏi 6: Túi lọc PTFE toàn phần quá đắt đối với các dự án phát thải siêu thấp trong môi trường độ ẩm cao, trong khi PPS lại không đáp ứng được yêu cầu hiệu suất?
Giải pháp EN p84 hoàn toàn lấp đầy khoảng trống về hiệu suất và giá cả giữa PPS và PTFE toàn phần. Sản phẩm này có khả năng chống thủy phân và bắt giữ bụi mịn tốt hơn PPS, đồng thời mang lại lợi thế rõ rệt về chi phí so với PTFE toàn phần. Đây là lựa chọn tối ưu nhất về hiệu quả chi phí cho các điều kiện làm việc ăn mòn, độ ẩm cao và phát thải siêu thấp.





